TX 96A

  • Hệ thống phanh tốt hơn
  • Khối gai mặt lốp lớn
  • Giảm vết cắt & xé rách
  • Khả năng chịu tải tốt
  • Vị trí: thích hợp với vị trí cầu sau & moọc

Thông số kỹ thuật:

Size Tube PR Load Index Speed
rating
T.D
(mm)
Dimensions (mm) max. load (kg) pressure (kpa)
single dual S.W. O.D. Single Dual single Dual
11.00R20 TT 18 152 149 B 24.50 288 1093 3550 3250 930 930

Copyright © 2015 TIMAX