TX 15A

  • Thiết kế gai xuôi nổi bật giúp mang lại hiệu quả kinh tế cao
  • Khả năng chịu mài mòn tốt.
  • Tính động cơ cao giúp vô cua dễ dàng
  • Khả năng chịu tải tốt trong quá trình vận chuyển
  • Thích hợp cho mọi khoảng cách
  • Vị trí : Thích hợp gắn tất cả vị trí

Thông số kỹ thuật:

Size Tube PR Load Index Speed
rating
T.D
(mm)
Dimensions (mm) max. load (kg) pressure (kpa)
single dual S.W. O.D. Single Dual single Dual
7.00R16 LT TT 14 118 114 L 10.50 200 775 1320 1180 770 770
7.50R16 LT TT 14 122 118 L 13.50 215 805 1500 1320 770 770
8.25R16 LT TT 16 128 124 L 14.50 235 855 1800 1600 770 770
9.00R20 TT 16 144 142 K 15.50 259 1019 2800 2650 900 900
10.00R20 TT 18 149 146 K 16.00 278 1054 3250 3000 930 930
11.00R20 TT 18 152 149 K 15.50 293 1085 3550 3250 930 930
12.00R20 TT 20 156 153 K 16.00 315 1125 4000 3650 900 900
315/80R22.5 TL 20 156 150 L 17.50 312 1076 4000 3350 850 850
12R22.5 TL 16 150 147 L 17.00 300 1085 3350 3075 830 830

Copyright © 2015 TIMAX